life estate

/'laifi'steit/
Học thuật
Thân thiện
life estate

The grandmother holds a life estate in the family cottage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Quyền sở hữu tài sản thời hạn trọn đời: Một quyền lợi pháp đối với bất động sản hoặc tài sản, trong đó người nắm giữ (người được hưởng dụng) quyền sử dụng hưởng lợi từ tài sản đó cho đến khi họ qua đời. Sau khi người đó chết, quyền sở hữu tài sản sẽ chuyển giao cho một chủ sở hữu khác đã được chỉ định trước (người thụ hưởng sau cùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her grandfather granted her a life estate in the family farm. (Ông nội của ấy đã cho ấy quyền sở hữu trọn đời đối với trang trại gia đình.)
    • The will specified that the spouse would have a life estate in the house, after which it would pass to the children. (Di chúc quy định rằng người phối ngẫu sẽ quyền sở hữu nhà trọn đời, sau đó ngôi nhà sẽ chuyển cho các con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a life estate": nắm giữ quyền sở hữu trọn đời.

    • She holds a life estate in the apartment and cannot sell the full ownership. ( ấy nắm giữ quyền sở hữu căn hộ trọn đời không thể bán quyền sở hữu hoàn toàn.)
  • "Life estate pur autre vie": quyền sở hữu trọn đời dựa trên thời gian sống của người khác (một dạng hiếm gặp).

    • The life estate pur autre vie was based on the life of his brother. (Quyền sở hữu trọn đời đó được tính dựa trên thời gian sống của anh trai ông ấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Life tenant (n): Người được hưởng dụng trọn đời (người nắm giữ "life estate").

    • As the life tenant, he is responsible for the property's maintenance. ( người được hưởng dụng trọn đời, ông ấy trách nhiệm bảo trì tài sản.)
  • Remainderman (n): Người thụ hưởng sau cùng (người sẽ nhận tài sản sau khi người nắm giữ "life estate" qua đời).

    • The children are the remaindermen of the property. (Những đứa trẻ những người thụ hưởng sau cùng của tài sản.)
  • Fee simple (n): Quyền sở hữu hoàn toàn, vĩnh viễn (trái ngược với "life estate").

    • He owns the land in fee simple, not just as a life estate. (Ông ấy sở hữu mảnh đất một cách hoàn toàn, chứ không chỉ quyền sở hữu trọn đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Estate for life: Tài sản trọn đời (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Life interest: Quyền lợi trọn đời (nhấn mạnh quyền hưởng lợi hơn quyền sở hữu).
Cụm từ liên quan
  • To create a life estate: Thiết lập/quy định một quyền sở hữu trọn đời.

    • The deed was written to create a life estate for the widow. (Văn bản chuyển nhượng được soạn để thiết lập quyền sở hữu trọn đời cho người vợ góa.)
  • To terminate a life estate: Chấm dứt quyền sở hữu trọn đời.

    • The life estate will terminate upon the death of the holder. (Quyền sở hữu trọn đời sẽ chấm dứt khi người nắm giữ qua đời.)
life estate

The grandmother holds a life estate in the family cottage.

danh từ
  1. tài sản chỉ được hưởng hết đời